Thanh mẫu và vận mẫu tiếng Trung: Cách phát âm cho người mới
Học phát âm thanh mẫu, vận mẫu tiếng Trung, phân biệt âm dễ nhầm và luyện Pinyin mỗi ngày.
Khi mới học tiếng Trung, nhiều người nhìn vào Pinyin và nghĩ rằng chỉ cần đọc các chữ cái như tiếng Việt là đủ. Nhưng cùng một ký tự quen thuộc lại có thể đại diện cho một âm khác: b không hoàn toàn giống “b” tiếng Việt, q không đọc là “qu”, còn ü cần một khẩu hình riêng. Muốn đọc một từ mới đúng ngay từ đầu, bạn cần hiểu thanh mẫu và vận mẫu, rồi luyện chúng cùng thanh điệu. Bài viết này hướng dẫn cách phát âm trong tiếng Trung phổ thông (Putonghua), tập trung vào những điểm người Việt dễ nhầm. Mô tả khẩu hình giúp bạn biết cần điều chỉnh ở đâu; để nghe được sắc thái thực tế, hãy kết hợp với bản thu của giáo viên hoặc người bản ngữ. Thanh mẫu và vận mẫu là gì? Thanh mẫu (声母, shēngmǔ) là phụ âm ở đầu âm tiết. Vận mẫu (韵母, yùnmǔ) là phần âm còn lại, có thể gồm nguyên âm và âm cuối. Chẳng hạn, trong mā (妈, mẹ), m là thanh mẫu, a là vận mẫu, còn dấu ngang thể hiện thanh một. Trong hǎo (好, tốt), h là thanh mẫu và ao là vận mẫu. Không phải âm tiết nào cũng có phụ âm đầu. Ān (安, yên ổn) là một ví dụ. Vì thế, công thức “thanh mẫu + vận mẫu + thanh điệu” nên được hiểu là cách phân tích phổ biến, với phần thanh mẫu có thể vắng mặt. Thanh mẫu cũng khác thanh điệu: một bên liên quan đến âm đầu, bên kia liên quan đến đường cao độ của âm tiết. Cách phát âm 21 thanh mẫu tiếng Trung Bộ phụ âm đầu thường được học gồm b, p, m, f; d, t, n, l; g, k, h; j, q, x; zh, ch, sh, r; z, c, s . Một số bảng nhập môn còn đưa y và w vào danh sách và gọi là 23 thanh mẫu. Trong phân tích ngữ âm, y và w chủ yếu được xử lý theo quy tắc viết những âm tiết không có phụ âm đầu; khi dùng hai loại bảng, bạn cần nhận ra sự khác biệt về cách phân loại này. Nhóm b, p, m, f: bắt đầu từ đôi môi Với b và p, khép hai môi rồi mở ra để tạo âm. Điểm cần luyện là lượng hơi: b không bật hơi mạnh, p bật hơi rõ . Đừng biến b thành âm “b” hữu thanh quen thuộc trong tiếng Việt. Bạn có thể đặt một mảnh giấy mỏng trước miệng và đọc bā – pā; khi đọc pā, giấy thường chuyển động rõ hơn. Đây là mẹo kiểm tra lượng hơi, không phải tiêu chí duy nhất để đánh giá phát âm. M tạo âm khi hai môi khép và luồng hơi đi qua mũi; f được tạo khi răng trên chạm nhẹ môi dưới và hơi thoát ra qua khe hẹp. Luyện các tiếng bā (八, tám), pà (怕, sợ), mā (妈, mẹ), fā (发, phát ra). Khi luyện riêng b/p, hãy giữ cùng thanh điệu để dễ nghe sự khác nhau ở âm đầu. Nhóm d, t, n, l: chú ý đầu lưỡi Với d và t, đầu lưỡi chạm vùng lợi phía sau răng trên rồi nhả ra. D không bật hơi mạnh, t có luồng hơi bật rõ. Luyện dā – tā trước khi chuyển sang từ dài hơn. N là âm mũi; khi đọc l, luồng hơi thoát qua hai bên lưỡi. Những tiếng như nǐ (你, bạn), lái (来, đến), dà (大, lớn), tā (他, anh ấy) giúp bạn đặt âm vào từ có nghĩa. Nếu bạn thường lẫn n và l, hãy ghi âm nán (男, nam) và lán (蓝, xanh lam), rồi nghe lại phần mở đầu. Cả hai đều có thanh hai, nhờ đó bài tập tập trung vào sự khác biệt giữa hai thanh mẫu. Nhóm g, k, h: âm ở phía sau khoang miệng G và k sử dụng phần sau của lưỡi gần ngạc mềm; g không bật hơi mạnh, k bật hơi rõ. H có luồng hơi ma sát ở phía sau khoang miệng, vì vậy không nên mặc định giống h tiếng Việt. Luyện gē (哥, anh trai), kē (科, khoa), hē (喝, uống) với cùng thanh một, giữ nguyên vận mẫu e và chỉ thay đổi thanh mẫu. Nhóm j, q, x: đừng đọc theo tên chữ cái Khi đọc j, q, x, đầu lưỡi thường đặt thấp, gần mặt sau răng dưới, còn phần trước của mặt lưỡi nâng về phía ngạc cứng. J và q có động tác chặn rồi nhả hơi; q bật hơi mạnh hơn j. X là âm ma sát, cần cho hơi đi qua khe hẹp. Không đọc q thành “qu” tiếng Việt và không thay j bằng tên chữ cái tiếng Anh. Bắt đầu với jī (鸡, gà), qī (七, bảy), xī (西, phía tây). Giữ nguyên âm i và thanh một, nghe mẫu từng tiếng rồi mới đọc liền jī – qī – xī. Nếu mọi âm đều nghe giống “chi” hoặc “xi”, hãy quay lại điều chỉnh vị trí lưỡi và lượng hơi. Nhóm zh, ch, sh, r: nâng đầu lưỡi vừa đủ Với nhóm này, đầu lưỡi nâng về vùng phía sau lợi trên hơn so với z, c, s. Cách gọi “âm uốn lưỡi” dễ khiến người mới cuộn lưỡi quá mạnh; thực tế bạn cần giữ khẩu hình thoải mái, không gồng hoặc ép đầu lưỡi vào sâu. Zh không bật hơi mạnh, ch bật hơi, sh có luồng hơi ma sát. R cần nghe mẫu riêng vì không thể quy hoàn toàn về r tiếng Việt hay r tiếng Anh. Luyện zhī (知, biết), chī (吃, ăn), shī (诗, thơ), rồi so sánh với zī, cī, sī. Lưu ý rằng chữ i trong zhī, chī, shī, rì không được đọc như i trong mǐ (米, gạo). Đây là trường hợp cùng một ký tự Pinyin nhưng cách phát âm thay đổi theo nhóm phụ âm đứng trước. Nhóm z, c, s: phân biệt với nhóm zh, ch, sh Với z, c, s, đầu lưỡi ở gần vùng răng và lợi phía trước hơn. Z và c có động tác chặn rồi nhả hơi, trong đó c bật hơi rõ; s tạo ma sát liên tục. Một bài tập hữu ích là zǎo (早, sớm) – zhǎo (找, tìm), cā (擦, lau) – chā (插, cắm), sā (撒, rắc) – shā (沙, cát). Trong mỗi cặp, vận mẫu và thanh điệu giống nhau, nên bạn dễ tập trung vào vị trí lưỡi. Cách phát âm vận mẫu: học theo khẩu hình và âm cuối Đừng học vận mẫu bằng cách đọc rời từng chữ rồi ghép máy móc. Với ai, ao, iao hoặc uai, khẩu hình chuyển liên tục trong một âm tiết. Với an, ang, in hoặc ing…