Bài 1: Nhập Môn Tiếng Trung - Chi Tiết - Dễ Hiểu - Bắt Đầu Từ Con Số 0 // Yangdexin
Cơ hội luôn dành cho những ai có sự chuẩn bị.
Video bài giảng 1. CÁCH PHÁT ÂM ÂM "B" TRONG TIẾNG TRUNG 1.1. Phát âm Đọc giống hệt chữ "P" trong tiếng Việt (ví dụ: chữ p trong từ pin , pô ). 1.2. Cách phát âm Bước 1 (Khép hai môi): Mím nhẹ hai môi lại với nhau để chặn luồng hơi. Bước 2 (Mở môi): Nhẹ nhàng mở môi ra cho hơi thoát ra tự nhiên. Mẹo quan trọng: KHÔNG bật hơi. Khi phát âm, bạn đặt bàn tay hoặc tờ giấy trước miệng, nếu giấy không rung và tay không thấy luồng hơi mạnh thổi vào là bạn đã phát âm đúng. 1.3. Ví dụ 八 (bā): Đọc là "pa" (Số 8) 爸爸 (bàba): Đọc là "pa pa" (Bố) 包 (bāo): Đọc là "bao" (Cái túi / Bánh bao) 不 (bù): Đọc là "pu" (Không) 2. CÁCH PHÁT ÂM ÂM "P" TRONG TIẾNG TRUNG 2.1. Phát âm Đọc giống chữ "P" trong tiếng Việt nhưng BẬT HƠI MẠNH từ khoang miệng ra. 2.2. Cách phát âm Bước 1 (Khép hai môi): Mím hai môi lại để nén luồng hơi trong miệng. Bước 2 (Bật môi): Mở nhanh hai môi và bật mạnh luồng hơi ra ngoài. Mẹo quan trọng: CÓ bật hơi. Đặt tờ giấy trước miệng, khi phát âm tờ giấy phải rung mạnh hoặc bay nhẹ. 2.3. Ví dụ Pà (pà): Đọc là "phà" / "p-hà" bật hơi (Sợ) 跑 (pǎo): Đọc là "phảo" bật hơi (Chạy) 苹果 (píngguǒ): Đọc là "phính quổ" bật hơi (Quả táo) 朋友 (péngyou): Đọc là "phẩng iêu" bật hơi (Bạn bè) 3. CÁCH PHÁT ÂM ÂM "M" TRONG TIẾNG TRUNG 3.1. Phát âm Đọc giống hệt chữ "M" trong tiếng Việt (ví dụ: chữ m trong từ mẹ , mưa ). 3.2. Cách phát âm Bước 1 (Khép hai môi): Khép nhẹ hai môi, luồng hơi đi lên khoang mũi. Bước 2 (Mở môi): Mở môi ra và rung dây thanh quản để phát ra âm mũi. Mẹo quan trọng: Âm này rất dễ vì tương đồng 100% với tiếng Việt. 3.3. Ví dụ 妈 (mā): Đọc là "ma" (Mẹ) 猫 (māo): Đọc là "mao" (Con mèo) 米饭 (mǐfàn): Đọc là "mỉ phán" (Cơm) 面包 (miànbāo): Đọc là "miên pao" (Bánh mì) 4. CÁCH PHÁT ÂM ÂM "F" TRONG TIẾNG TRUNG 4.1. Phát âm Đọc giống hệt chữ "PH" trong tiếng Việt (ví dụ: chữ ph trong từ phở , phim ). 4.2. Cách phát âm Bước 1 (Răng chạm môi): Răng cửa hàng trên chạm nhẹ vào môi dưới. Bước 2 (Đẩy hơi): Đẩy luồng hơi thoát ra qua kẽ răng và môi dưới (âm răng - môi). Mẹo quan trọng: Không mím cả hai môi lại như âm B, P, M mà dùng răng trên + môi dưới . 4.3. Ví dụ 发烧 (fāshāo): Đọc là "pha sao" (Sốt) 飞机 (fēijī): Đọc là "phây chi" (Máy bay) 饭店 (fàndiàn): Đọc là "phán tiện" (Nhà hàng / Khách sạn) 方便面 (fāngbiànmiàn): Đọc là "phang piên miên" (Mì ăn liền) 5. CÁCH PHÁT ÂM ÂM "D" TRONG TIẾNG TRUNG 5.1. Phát âm Đọc giống hệt chữ "T" trong tiếng Việt (ví dụ: chữ t trong từ tôi , tiên ). 5.2. Cách phát âm Bước 1 (Đặt đầu lưỡi): Đầu lưỡi chạm vào mặt sau của răng trên (hoặc lợi trên) để chặn luồng hơi. Bước 2 (Bật nhẹ): Hạ đầu lưỡi xuống nhẹ nhàng cho hơi thoát ra tự nhiên. Mẹo quan trọng: KHÔNG bật hơi. Nhớ là viết là "D" nhưng đọc thành âm "T" tiếng Việt. 5.3. Ví dụ 大 (dà): Đọc là "tạ" (To, lớn) 弟弟 (dìdi): Đọc là "ti ti" (Em trai) 点 (diǎn): Đọc là "tiển" (Giờ / Điểm) 对 (duì): Đọc là "tuây" (Đúng) 6. CÁCH PHÁT ÂM ÂM "T" TRONG TIẾNG TRUNG 6.1. Phát âm Đọc giống hệt chữ "TH" trong tiếng Việt và BẬT HƠI MẠNH (ví dụ: chữ th trong từ thỏ , thôi ). 6.2. Cách phát âm Bước 1 (Đặt đầu lưỡi): Đầu lưỡi chạm vào lợi trên để nén luồng hơi. Bước 2 (Bật hơi): Hạ nhanh đầu lưỡi và bật mạnh luồng hơi ra ngoài. Mẹo quan trọng: CÓ bật hơi. Đặt tờ giấy trước miệng, khi đọc âm "T" này thì tờ giấy phải rung mạnh . 6.3. Ví dụ 他 (tā): Đọc là "tha" (Anh ấy) 太 (tài): Đọc là "thai" (Quá, lắm) 听 (tīng): Đọc là "thing" (Nghe) 天气 (tiānqì): Đọc là "thiên chi" (Thời tiết) 7. CÁCH PHÁT ÂM ÂM "N" TRONG TIẾNG TRUNG 7.1. Phát âm Đọc giống hệt chữ "N" trong tiếng Việt (ví dụ: chữ n trong từ nam , nước ). 7.2. Cách phát âm Bước 1 (Đặt đầu lưỡi): Đầu lưỡi dính vào lợi trên, luồng hơi đi lên khoang mũi. Bước 2 (Mở lưỡi): Hạ đầu lưỡi xuống và rung dây thanh quản để phát ra âm mũi. Mẹo quan trọng: Tương đồng 100% với chữ "N" tiếng Việt. 7.3. Ví dụ 你 (nǐ): Đọc là "nỉ" (Bạn) 男 (nán): Đọc là "nán" (Nam / Con trai) 牛奶 (niúnǎi): Đọc là "niếu nải" (Sữa bò) 难 (nán): Đọc là "nán" (Khó) 8. CÁCH PHÁT ÂM ÂM "L" TRONG TIẾNG TRUNG 8.1. Phát âm Đọc giống hệt chữ "L" trong tiếng Việt (ví dụ: chữ l trong từ làm , lúa ). 8.2. Cách phát âm Bước 1 (Đặt đầu lưỡi): Đặt đầu lưỡi chạm vào lợi trên. Bước 2 (Thoát hơi): Hạ đầu lưỡi xuống, cho luồng hơi thoát ra hai bên mép lưỡi và rung dây thanh quản. Mẹo quan trọng: Tương đồng 100% với chữ "L" tiếng Việt. 8.3. Ví dụ 来 (lái): Đọc là "lái" (Đến) 老师 (lǎoshī): Đọc là "lảo sư" (Giáo viên) 冷 (lěng): Đọc là "lểng" (Lạnh) 路 (lù): Đọc là "lu" (Con đường) 9. CÁCH PHÁT ÂM ÂM "G" TRONG TIẾNG TRUNG 9.1. Phát âm Đọc giống hệt chữ "C" hoặc "K" trong tiếng Việt (ví dụ: chữ c trong từ cá , cơm ). 9.2. Cách phát âm Bước 1 (Đặt cuống lưỡi): Áp cuống lưỡi (gốc lưỡi) lên ngạc mềm (vòm miệng mềm bên trong) để chặn luồng hơi. Bước 2 (Bật nhẹ): Bật cuống lưỡi xuống nhẹ nhàng cho hơi thoát ra tự nhiên. Mẹo quan trọng: KHÔNG bật hơi. Nhớ là viết là "G" nhưng đọc thành âm "C/K" tiếng Việt. 9.3. Ví dụ 哥 (gē): Đọc là "cưa" (Anh trai) 高 (gāo): Đọc là "cao" (Cao) 狗 (gǒu): Đọc là "cẩu" (Con chó) 工作 (gōngzuò): Đọc là "cung tủa" (Làm việc) 10. CÁCH PHÁT ÂM ÂM "K" TRONG TIẾNG TRUNG 10.1.…